betoldás
B2
Hungary
insertion
DANH TỪ
B2
1
insertion
B2
Mẫu sử dụng:
betoldás + szövegbe/szövegben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
added text or material
Chủ đề
text
|editing
|addition
|written_content
|communication
Định nghĩa
A word, phrase, sentence, or other piece of material that has been added to existing text, speech, or recorded content.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.