betöm
B1
Hungary
plug
ĐỘNG TỪ
B1
1
plug
B1
Mẫu sử dụng:
betöm valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Block an opening with something
Chủ đề
blockage
|repair
|plumbing
|leakage
|materials
|daily_life
Định nghĩa
To block an opening with a plug or similar object to stop liquid, gas, or other matter from passing through.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.