beton
A2
Hungary
concrete
DANH TỪ
A2
1
concrete
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hard building material
Chủ đề
construction
|building_material
|civil_engineering
|housing
|work
|science
Định nghĩa
A strong, solid material made by mixing cement, water, sand, and small stones, used for building.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.