Hungary - Anh

betöretlen

C1 Hungary
unbroken
C1
1
Mẫu sử dụng:
betöretlen + ló/csikó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not trained or tamed (animal)
Chủ đề
animals |horses |training |obedience
Định nghĩa

Not yet trained, tamed, or made obedient for riding or work, especially referring to horses and similar animals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký