Hungary - Anh

betűkből álló

B1 Hungary
alphabetical
B1
2
Mẫu sử dụng:
betűkből álló kód/sorozat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to letters of alphabet
Chủ đề
alphabet |letters |characters |input_fields |passwords |computing |writing |language
Định nghĩa

Relating to an alphabet or consisting of letters rather than numbers or other symbols.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký