betűkből álló
B1
Hungary
alphabetical
B1
2
alphabetical
B2
Mẫu sử dụng:
betűkből álló kód/sorozat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to letters of alphabet
Chủ đề
alphabet
|letters
|characters
|input_fields
|passwords
|computing
|writing
|language
Định nghĩa
Relating to an alphabet or consisting of letters rather than numbers or other symbols.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.