Hungary - Anh

beüt

A2 Hungary
punch, dial, bump
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
beüt vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
press buttons/keys on a machine
Chủ đề
data_entry |buttons |numbers |devices |technology |work
Định nghĩa

To press buttons, keys, or numbers on a machine or device, often firmly or quickly, especially to enter information.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
beüt egy telefonszámot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enter phone number to call
Chủ đề
phone |calling |numbers |emergency |communication |technology |daily_life
Định nghĩa

To press or turn numbers on a telephone in order to connect a call.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
beüti vmijét vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit something lightly by accident
Chủ đề
movement |collision |accident |body |contact |daily_life |transportation
Định nghĩa

To hit or knock against something or someone, usually without intending to.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký