beüvegez
B2
Hungary
glass
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
glass
B2
Mẫu sử dụng:
beüvegez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cover with glass
Chủ đề
construction
|glazing
|home_improvement
|windows
|housing
|work
|daily_life
Định nghĩa
To enclose, fit, or cover something with panes or sheets of glass.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.