Hungary - Anh

bevágás

B2 Hungary
incision, indent
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut or slit made by cutting
Chủ đề
cutting |tools |materials |opening |daily_life
Định nghĩa

A cut, slit, or opening made in something by a sharp tool or blade.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
notch or groove in anatomy
Chủ đề
anatomy |body_structure |shape |technical_term |health |biology
Định nghĩa

A natural notch, groove, or indentation in a body structure, especially in anatomy.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bevágás vmiben/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small dent or notch
Chủ đề
surface |shape |damage |daily_life |materials
Định nghĩa

A small hollow, dent, or notch in a surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký