bevarr
B1
Hungary
sew
ĐỘNG TỪ
B1
1
sew
B1
Mẫu sử dụng:
bevarr egy lyukat/szakadást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repair by stitching
Chủ đề
sewing
|repair
|textiles
|clothing
|daily_life
|crafts
Định nghĩa
To repair a tear, hole, or loose part in fabric by stitching it back together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.