Hungary - Anh

bevezet a tőzsdére

C1 Hungary
list
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
részvényt/értékpapírt bevezet a tőzsdére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To put something up for sale
Chủ đề
commerce |advertising |online_marketplace |finance |business |technology
Định nghĩa

To make something available for sale, especially in a public forum like a website or auction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký