Hungary - Anh

bézs

A2 Hungary
biscuit
A2
1
Mẫu sử dụng:
bézs + főnév; bézs színű
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
light beige‑brown in colour
Chủ đề
color |beige |appearance |interior_design |clothing |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing a light beige or pale brown colour, similar to the colour of a baked biscuit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký