Hungary - Anh

bezsúfolódik

B2 Hungary
pile, crowd
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
bezsúfolódik vhova/vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Enter or climb in as group
Chủ đề
movement |crowding |vehicle |group_action |informal |transportation |travel
Định nghĩa

To move quickly together into or onto something, especially a vehicle or small space.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi bezsúfolódik vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fill or gather closely
Chủ đề
movement |gathering |fill_place |large_number |crowding |core_vocabulary |daily_life |travel |society
Định nghĩa

to fill a place in large numbers, or to gather closely together in a place

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký