bicegés
B1
Hungary
hitch
DANH TỪ
B1
2
hitch
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a brief jerk or catch
Chủ đề
interruption
|movement
|glitch
|video
|health
|technology
Định nghĩa
A sudden small jerk, interruption, or momentary stoppage in movement or progress.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.