Hungary - Anh

billegős

B1 Hungary
shaky
B1
2
Mẫu sử dụng:
billegős szék/asztal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not firm; likely to wobble
Chủ đề
physical_stability |objects |wobbling |movement |safety |daily_life
Định nghĩa

Not firmly supported or steady; likely to shake, wobble, or move in an uncontrolled way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký