billen
B2
Hungary
tilt
ĐỘNG TỪ
B2
2
tilt
B2
Mẫu sử dụng:
vmi vmi felé/vmi javára billen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Favor one side or opinion
Chủ đề
bias
|opinion
|preference
|direction
|public_opinion
|influence
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To tend or cause to tend toward a particular opinion, position, or direction.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.