Hungary - Anh

bio

A2 Hungary
organic
A2
1
Mẫu sử dụng:
bio + főnév; összetételben: biozöldség, biokenyér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Produced naturally, without chemicals
Chủ đề
food |farming |environment |natural_products |food_drink |health
Định nghĩa

Made or grown without the use of artificial chemicals such as pesticides or fertilizers.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký