bírja a gyűrődést
B2
Hungary
tough
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
2
tough
B1
Mẫu sử dụng:
[valaki] bírja a gyűrődést
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Emotionally strong and resilient
Chủ đề
mental_strength
|resilience
|hardship
|stress
|people
|emotions
|health
Định nghĩa
Able to deal with stress, pain, or difficult situations without becoming upset or giving up.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.