Hungary - Anh

bírói szék

C1 Hungary
bench
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
bírói székbe kerül; bírói székbe neveznek ki valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
judges or judge’s office
Chủ đề
law |judiciary |court |legal_system |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

The position, authority, or collective body of a judge or judges in a court of law.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký