Hungary - Anh

bíróság megsértése

C2 Hungary
contempt
DANH TỪ C2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
bíróság megsértése miatt; bíróság megsértéséért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Disobedience to a court
Chủ đề
law |courts |offense |disobedience |disrespect |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

The offense of being disobedient or disrespectful toward a court of law and its officials.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký