bitang jószág
C2
Hungary
maverick
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
2
maverick
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unbranded calf or animal
Chủ đề
ranching
|livestock
|cattle
|branding
|agriculture
|animals
|history
Định nghĩa
An unbranded calf, or more generally an unowned or unbranded animal, especially in ranching contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.