bizalmi feladatokat kapó rab
C1
Hungary
trusty
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
trusty
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
prisoner given trusted duties
Chủ đề
prison
|law_enforcement
|privileges
|duties
|technical
|law
Định nghĩa
In a prison, a prisoner who is given special duties or more freedom because staff consider them trustworthy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.