bizonyos mennyiség
B1
Hungary
quantity
DANH TỪ
B1
1
quantity
B1
Mẫu sử dụng:
bizonyos mennyiségű vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unspecified amount
Chủ đề
unspecified_amount
|indefiniteness
|some_quantity
|core_vocabulary
Định nghĩa
An amount of something that is not specified or is unknown.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.