Hungary - Anh

biztató

B2 Hungary
hopeful, auspicious
B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
promising; likely to succeed
Chủ đề
prospects |success |future |evaluation |core_vocabulary
Định nghĩa

Giving a strong reason to expect success or a good result in the future.

B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
biztató + jel/kezdet/eredmény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
showing signs of future success
Chủ đề
favorable_conditions |positive_sign |future_success |timing |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

Indicating or characterized by favorable conditions that suggest future success or good outcomes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký