Hungary - Anh

biztonsági őr

B1 Hungary
guard
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who protects
Chủ đề
security |occupation |protection |access_control |work |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A person whose job is to protect people, places, or things from harm or danger.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký