Hungary - Anh

biztonsági szolgálat

B2 Hungary
security
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
biztonsági szolgálata van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Protective personnel or systems
Chủ đề
security_staff |guards |access_control |crowd_control |law |work |daily_life
Định nghĩa

People or equipment responsible for keeping a place or person safe from crime, attack, or harm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký