Hungary - Anh

biztonsági tartomány

C1 Hungary
realm
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
biztonsági tartományt létrehoz/kezel; biztonsági tartományhoz tartozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
security or login domain in computing
Chủ đề
computing |security |authentication |authorization |network |administration |technology
Định nghĩa

In computing, a defined security or administrative domain, such as an area for authentication, authorization, or configuration within a network or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký