Hungary - Anh

biztonságos

A2 Hungary
safe, secure
A2
1
Mẫu sử dụng:
biztonságos valaki számára; biztonságosan használható/fogyasztható
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not harmful or risky
Chủ đề
safety |harmlessness |health |risk |core_vocabulary
Định nghĩa

Not likely to cause injury, damage, or other negative effects.

A2
2
Mẫu sử dụng:
biztonságos + főnévi igenév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Free from harm or danger
Chủ đề
safety |protection |danger |risk |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Not exposed to danger, risk, or injury.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký