Hungary - Anh

biztosítást köt

B1 Hungary
insure
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
biztosítást köt valamire; biztosítást köt valami ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
provide insurance coverage
Chủ đề
insurance |finance |risk |property |protection |business
Định nghĩa

To arrange or provide insurance for a person, object, or activity, so that money will be paid if a specified loss or damage happens.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký