Hungary - Anh

biztosra vehető

B2 Hungary
certainty
B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi biztosra vehető; biztosra vehető, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
something sure to happen or true
Chủ đề
facts |events |outcomes |prediction |core_vocabulary
Định nghĩa

A fact, event, or outcome that is sure to occur or be true.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký