bő sugárban
B2
Hungary
gushingly
B2
1
gushingly
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with liquid flowing forcefully
Chủ đề
liquid_flow
|force
|abundance
|stream
|motion
|nature
|science
Định nghĩa
In a way that flows out in a strong, abundant stream.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.