Hungary - Anh

bő szabású

B2 Hungary
generously
B2
2
Mẫu sử dụng:
[ruhadarab] + bő szabású
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with extra room or size
Chủ đề
tailoring |measurement |size |cutting |sewing |clothing |home |crafts
Định nghĩa

In a way that provides extra space or a larger-than-usual size, especially when cutting, shaping, or measuring something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký