Hungary - Anh

bodza

B1 Hungary
elder
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
elder tree or shrub
Chủ đề
plants |trees |shrubs |berries |nature
Định nghĩa

A small tree or shrub of the genus Sambucus, especially the European species, with flat clusters of white flowers and dark purple or black berries.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký