bogaras
B2
Hungary
quirky
B2
2
quirky
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having an odd fault or quirk
Chủ đề
technology
|objects
|minor_fault
|unpredictability
|malfunction
|tools
|daily_life
Định nghĩa
Having an unusual feature, minor fault, or irregular behavior that makes something work in an unexpected way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.