bója
B1
Hungary
float
DANH TỪ
B1
2
float
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Buoyant support or marker
Chủ đề
water
|fishing
|swimming
|equipment
|buoyancy
|travel
|nature
Định nghĩa
A light, buoyant object used to keep something on the surface of water or another liquid, or to mark a position on it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.