Hungary - Anh

böjt

B1 Hungary
fast
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
böjtöt tart; böjtbe kezd; a böjt tart valameddig
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A period of not eating food
Chủ đề
fasting |religion |health |food |period |food_drink
Định nghĩa

A period during which someone does not eat food, often for religious or health purposes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký