bökés
B1
Hungary
poke
DANH TỪ
B1
1
poke
A2
Mẫu sử dụng:
bökés az oldalba/hátba
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a quick jab with finger or object
Chủ đề
touch
|physical_event
|gentle_force
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A quick, usually gentle push or jab given with a finger, hand, or pointed object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.