bököd
B1
Hungary
poke
ĐỘNG TỪ
B1
2
poke
A2
Mẫu sử dụng:
bököd vkit/vmit (ujjal, bottal)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
push briefly with finger or object
Chủ đề
touch
|physical_action
|gentle_force
|attention
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
To push or jab someone or something quickly and usually gently with a finger, hand, or pointed object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.