boltozat
B2
Hungary
vault
DANH TỪ
B2
1
vault
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
arched ceiling or roof
Chủ đề
architecture
|building
|ceiling
|arched_structure
|construction
|housing
Định nghĩa
An arched form of ceiling or roof in a building, especially made of stone, brick, or concrete.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.