Hungary - Anh

bolyh

B2 Hungary
pill, nap
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
bolyhok vannak valamin; tele van bolyhokkal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small fiber ball on fabric
Chủ đề
textiles |clothing |fibers |wear |daily_life
Định nghĩa

A small, raised ball of tangled fibers that appears on the surface of fabric when it is worn or rubbed.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a szövet bolyha; vminek a bolyha
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
raised fuzzy fabric surface
Chủ đề
textiles |fabric |surface |fibers |direction |technical |clothing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The soft, raised surface of short fibers on a fabric such as velvet, suede, or corduroy, which can lie in one direction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký