Hungary - Anh

bombázás

B1 Hungary
bombing
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi bombázása; bombázás során/alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an attack using bombs
Chủ đề
attack |explosives |war |terrorism |violence |public_safety |politics |law
Định nghĩa

The act of attacking a place with one or more bombs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký