boncol
B2
Hungary
dissect
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
dissect
C1
Mẫu sử dụng:
vmit boncol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut open a body for study
Chủ đề
biology
|anatomy
|laboratory
|education
|science
|medicine
Định nghĩa
To cut open and separate the parts of a dead animal, plant, or body in order to study its internal structure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.