Hungary - Anh

bontott anyag

B2 Hungary
salvage
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
saved or reusable materials
Chủ đề
reuse |recycling |scrap |materials |vehicles |construction |work |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Property, materials, or goods that have been saved from destruction or removed from damaged or unwanted things so they can be reused or sold, especially as scrap.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký