Hungary - Anh

boríték

A2 Hungary
envelope
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
borítékba tesz; borítékot felbont; cím a borítékon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
paper cover for a letter
Chủ đề
mail |stationery |letters |paper_container |communication |daily_life
Định nghĩa

A flat, usually paper container that you put a letter, card, or document in, especially for mailing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký