Hungary - Anh

borotválás

B1 Hungary
shave
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi borotválása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act of removing hair
Chủ đề
personal_care |grooming |hair |event |razor |body |daily_life
Định nghĩa

An act or occasion of removing hair from the face or body with a razor or similar tool.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký