borotválás
B1
Hungary
shave
DANH TỪ
B1
2
shave
B1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi borotválása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act of removing hair
Chủ đề
personal_care
|grooming
|hair
|event
|razor
|body
|daily_life
Định nghĩa
An act or occasion of removing hair from the face or body with a razor or similar tool.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.