Hungary - Anh

borsoz

B1 Hungary
pepper
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
borsoz/megborsoz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to season food with pepper
Chủ đề
seasoning |cooking |food_preparation |spice |food_drink
Định nghĩa

To add pepper as a seasoning to food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký