Hungary - Anh

bőrszín

B1 Hungary
color
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmilyen bőrszínű; bőrszín alapján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
race or skin pigmentation
Chủ đề
people |skin |race |identity |discrimination |society |relationships |body
Định nghĩa

A way of describing people based on their skin pigmentation or racial background.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký