Hungary - Anh

bőtermő

B2 Hungary
fruitful
B2
1
Mẫu sử dụng:
bőtermő fa/növény/fajta; bőtermő év
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
producing a lot of fruit
Chủ đề
plants |fruit |agriculture |harvest |abundance |nature |food_drink
Định nghĩa

(Of a tree, plant, or season) producing a large amount of fruit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký