Hungary - Anh

bővebben kifejt

B2 Hungary
elaborate, amplify
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bővebben kifejt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Explain in greater detail
Chủ đề
communication |explanation |detail |clarification |core_vocabulary |education
Định nghĩa

To give more details or information about something already mentioned.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
bővebben kifejt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
add detail to a statement
Chủ đề
explanation |clarification |details |communication |writing |formal |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To explain something more fully by adding details, examples, or further information to what has already been said or written.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký