Hungary - Anh

bővelkedik

B2 Hungary
abound, ripe
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi vmiben bővelkedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be full of something
Chủ đề
abundance |quantity |containment |core_vocabulary
Định nghĩa

To have or contain something in very large numbers or amounts, especially when followed by 'in' or 'with'.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bővelkedik vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
full of something, often abstract
Chủ đề
abundance |abstract_quality |opportunity |content |figurative |core_vocabulary
Định nghĩa

Describes something that is filled or loaded with a particular quality, thing, or possibility, often used with abstract nouns.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký