bőven akad
B1
Hungary
abound
ĐỘNG TỪ
B1
FORMAL
1
abound
B2
Mẫu sử dụng:
vmiből bőven akad; vmi(k) bőven akad(nak)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
exist in great numbers
Chủ đề
abundance
|quantity
|existence
|presence
|core_vocabulary
Định nghĩa
To exist or be present in very large numbers or amounts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.